BẢNG GIÁ CÔNG TY NAM AN DƯƠNG BẢNG BÁO GIÁ
Xem bảng báo giá của :  
Tìm theo tên :  
 

STT Tên linh kiện Mô tả tóm tắt Giá / VNĐ Bảo hành Khuyến mãi
Mitsumi
1
170.000 12 Tháng
2
USB - Đen - Hàng chính hãng 165.000 12 Tháng
3
PS/2 - Hàng chính hãng 150.000 12 Tháng
GENIUS
1
175.000 12 Tháng
2
105.000 12 Tháng
Ipad
1
Máy tính bảng Apple : lướt web, quản lý mail, hình ảnh, nghe nhạc, xem phim, thư viện sách, bản đồ, lịch, màn hình 10", Webcam 19.100.000 12 Tháng
2
Máy tính bảng Apple : lướt web, quản lý mail, hình ảnh, nghe nhạc, xem phim, thư viện sách, bản đồ, lịch, màn hình 10", Webcam 17.000.000 12 Tháng
3
Máy tính bảng Apple : lướt web, quản lý mail, hình ảnh, nghe nhạc, xem phim, thư viện sách, bản đồ, lịch, màn hình 10", Webcam 14.400.000 12 Tháng
PHỤ KIỆN IPAD & IPHONE
Laptop Acer
1
Core i7-2670QM / Ram 2Gb/ Hdd 750Gb/ Lcd 15.6"/Vga Share/ DVDWr/ Dos. 17.100.000 12 Tháng
2
Intel Core i5-2430M 2.20Ghz_ 3Mb / Ram 2Gb/ Hdd 320Gb/ Lcd 14"/ Vga Share/ DVDWr/ Dos. 11.300.000 12 Tháng
3
Intel Core i3-2330M 2.2Ghz_3Mb / Ram 2Gb/ Hdd 500Gb/ Lcd 14"/ Vga Share/ DVDWr/ Dos. 10.299.000 12 Tháng
4
Core i3-2330M / Ram 1Gb/ Hdd 500Gb/ Lcd 14.1"/ Vga Share/ DVDWr/ Dos. 9.900.000 12 Tháng
5
Intel® Core™ i3-370 ( 2*2.4GHz /3MB Cache)/ Intel® HD Graphics/ 2GB DDR3/ 500GB SATA HDD/ 14" LED Backlit/ DVD-WR SuperMulti-Burner (Double-Layer) / Webcam 0.3 MP / 2-in-1 card Reader/ 802.11b/g/n Wi-Fi CERTIFIED™/ 3 x USB 2.0 /Pin 6 cell Li-ion / Nặng 2.2kg - Made in China 9.100.000 12 Tháng
6
PENTIUM B960 (2.2Ghz)/ Ram 2G/ Hdd 320G/VGA Share/ 14.1”/ DVD Rw/ Dos. 7.900.000 12 Tháng
7
Acer Aspire 4349-B815G32Mi .044: CPU B815 1.6Ghz, Ram 2Gb, HDD 320Gb, VGA Intel HD Graphics, Màn 14.0" HD LED, DVD-Super Multi, Card reader, Camera, 802.11b/g, trọng lượng 2.3kg, hệ điều hành Linux. 7.500.000 12 Tháng
Laptop Asus
1
Core i3-2330M / Ram 2Gb/ Hdd 500Gb /VGA 1G /Lcd 14"/ DVDRw/ Dos. 13.600.000 24 Tháng
2
13.599.000 24 Tháng
3
12.990.000 24 Tháng
4
ASUS K3 Series K43SJ VX540 (Màu Nâu)/ K43E VX541 (Đỏ)/ VX723 (Đen)/ VX724 (Trắng) 12.400.000 24 Tháng
5
Asus K3 series K43E-VX725 (Nâu Nhám)/K43E-VX729 (Hồng)/K43E-VX731 (Vàng) 11.850.000 24 Tháng
6
10.999.000 24 Tháng
7
10.900.000 24 Tháng
8
Core i3-2330M / Ram 2Gb/ Hdd 320Gb/ Lcd 14"/ DVDWr/ Dos. 10.299.000 24 Tháng
Laptop Dell
1
Core i5-2410M / Ram 4Gb/ Hdd 500Gb/ Lcd 14"/ Vga Share/ DVDWr/ Dos. 14.400.000 12 Tháng
2
Core i5-2430M / Ram 2Gb/ Hdd 500Gb/ Lcd 14"/ Vga Share/ DVDRw/ Dos. 13.900.000 12 Tháng
3
Core i3-2330M / Ram 4Gb/ Hdd 5000Gb/ Lcd 14"/ Vga Share/ DVDWr/ Dos. 11.800.000 12 Tháng
4
Core i3-370M / Ram 4Gb/ Hdd 320Gb/ Lcd 15"/ Vga Share/ DVDRw/ Dos. 11.100.000 12 Tháng
5
10.990.000 12 Tháng
6
10.900.000 12 Tháng
7
9.400.000 12 Tháng
Laptop Toshiba
1
9.999.000 12 tháng
2
9.200.000 12 tháng
3
8.900.000 12 tháng
4
8.400.000 12 tháng
Laptop Samsung
1
Core i5-2520(2.5Ghz)/ Ram 4G/ Hdd 320G/ Vga 1G/ Lcd 14.1” / Dvd Wr/ Win 7. 19.100.000 12 Tháng
2
10.800.000 12 Tháng
3
8.100.000 36 tháng
4
5.000.000 12 Tháng
Laptop Lenovo
1
Intel Core I3-380M (2.53Ghz)|2GB RAM| 500GB HDD|VGA Share| 13.1”. 13.400.000 12 Tháng
2
Intel Core I3-380M (2.53Ghz)|2GB RAM| 500GB HDD|VGA 512M| 14”. 12.000.000 12 Tháng
3
Intel Core I3-380M (2.53Ghz)|2GB RAM| 500GB HDD|VGA Share| 14”. 11.600.000 12 Tháng
4
10.000.000 12 Tháng
5
Intel Pentium B940_2.0Ghz (2Mb) / Ram 2Gb/ Hdd 500Gb/ Lcd 14"/ Vga Share/ DVDWr/ Dos. 7.550.000 12 Tháng
6
Intel Atom N455 (1.66Ghz)|1GB RAM| 160GB HDD|VGA Share| 10”. 6.350.000 12 Tháng
7
0 12 Tháng
8
0 12 Tháng
9
0 12 Tháng
10
0 12 Tháng
Laptop Compaq - HP
1
Core i5(2.5Ghz) / Ram 2Gb/ Hdd 640Gb/ DVDWr/ Lcd 14"/ Vga 1G/Dos. 22.500.000 12 Tháng
2
Core i5-560 (2.66Ghz) / Ram 2Gb/ Hdd 640Gb/ Vga 1G/ DvdWr/ Lcd 14"/ Win 7 Home. 21.500.000 12 Tháng
3
Core i5-560 (2.66Ghz) / Ram 2Gb/ Hdd 500Gb/ Vga 1G/ DvdWr/ Lcd 14"/ Win 7 home. 19.950.000 12 Tháng
4
Core i5-2410 (2.3Ghz) / Ram 4Gb/ Hdd 640Gb/ Vga Share/ Dvd Wr/ LCD 14"/ Win 7. 18.000.000 12 Tháng
5
Core i3-2310 (2.1Ghz) / Ram 2Gb/ Hdd 500Gb/ Vga 1G/ Dvd Wr/ LCD 14"/ Win 7. 17.800.000 12 Tháng
6
Core i3-390 (2.66Ghz) / Ram 2Gb/ Hdd 500Gb/ Vga 1G/ Dvd Wr/ LCD 14"/ Dos. 16.200.000 12 Tháng
7
Core I5 - 2520M (2.5GHz)/ Ram 2Gb/ Hdd 320Gb/ Lcd 15.6"/ Vga 1G/ DVDWr/ Dos. 15.500.000 12 Tháng
8
Core i5-2410 (2.3Ghz) / Ram 2Gb/ Hdd 500Gb/ Vga Share/ Dvd Wr/ LCD 14"/ Dos. 14.450.000 12 Tháng
9
Core i5-480 (2.66Ghz) / Ram 2Gb/ Hdd 640Gb/ Vga 1G/ DvdWr/ Lcd 15.6"/ Dos. 13.900.000 12 Tháng
10
Core i3-2330 (2.2Ghz) / Ram 2Gb/ Hdd 500Gb/ Vga 1G/ Dvd Wr/ LCD 15.6"/ Dos. 13.900.000 12 Tháng
11
Core i5-480 (2.66Ghz) / Ram 4Gb/ Hdd 500Gh/ Vga 1.024Mb/ DVDWr/ 15.6"/ Dos. 13.600.000 12 Tháng
12
Core i3-2310 (2.1Ghz) / Ram 2Gb/ Hdd 320Gb/ Vga 1G/ DvdWr/ Lcd 15.6"/ Dos. 13.200.000 12 Tháng
13
Core i3-390 (2.66Ghz) / Ram 2Gb/ Hdd 500Gb/ Vga 1G/ DvdWr/ Lcd 15.6"/ Dos. 12.800.000 12 Tháng
14
Core i3-2330 (2.2Ghz) / Ram 2Gb/ Hdd 500Gb/ Vga Share/ Dvd Wr/ LCD 15.6"/ Dos. 12.700.000 12 Tháng
15
HP H430 A2N26PA#UUF: CPU Intel Core i5-2430M (2.4GHz/3MB), Ram 2Gb, HDD 500Gb, VGA Intel HD Graphics 3000, Màn hình 14'' HD LED, DVD-RW, Camera, 10/100 NIC, wifi 802.11abg/N, trọng lượng 2.14kg, hệ điều hàng Dos, Pin 6cell. 11.900.000 12 Tháng
16
Core i3-390 (2.66Ghz) / Ram 2Gb/ Hdd 500Gb/ Vga Share/ DvdWr/ LCD 14"/ Dos. 11.200.000 12 Tháng
17
Core i3-2310 (2.1Ghz) / Ram 2Gb/ Hdd 320Gb/ Vga Share/ Dvd Wr/ LCD 14"/ Dos. 11.000.000 12 Tháng
18
AMD E350 (1.6Ghz)/ Ram 2G/ Hdd 320G/Lcd 11.6”/ Vga 256/ Win7. 10.600.000 12 Tháng
19
AMD P630 (2.3Ghz) /Ram 2Gb/ Hdd 640Gb/ Vga 512Mb/ DvdWr/ LCD 14"/ Dos. 9.000.000 12 Tháng
20
Compaq CQ43-301TU QG 494PA: CPU Pentium Dual-Core B950 (2.1GHz/2MB), Ram 2Gb, Hdd 5000Gb, VGA Intel GMA 14.0 HD WLED, DVD-RW, 5in1 card, webcam, 10/100TX, wifi 802.11bgn, Bluetooth, trọng lượng 2.2kg, hệ điều hành DOS, Pin 6cell 8.600.000 12 Tháng
21
AMD E350 (1.6Ghz)/ Ram 2G/ Hdd 500G/Lcd 14”/ Vga 256/ Dos. 8.300.000 12 Tháng
Laptop Sony Vaio
1
Sony VPCSB35FG/Bạc/Đen/Trắng có bộ vi xử lý Core i3-2330M 2.2 GHz, Ram 2Gb, ổ cứng 500Gb, carđ đồ họa 512Mb Radeon HD 6470M & Intel HD Graphics 3000, màn hình 13.3" Wide LED, ổ đĩa quang DVD-RW, Camera , Card reader, Gigabit, 802.11b/g/n, Bluetooth, khối lượng 1.72kg, hệ điều hành Genuine Windows 7 Home Premium 64-bit 20.990.000 12 Tháng.
2
Sony VPCEG28FG/Trắng/Đen/Hồng/Xanh có bộ vi xử lý Core i5-2430M Processor 2.4 GHz, Ram 4Gb, ổ cứng 500Gb, card đồ họa 512MB DDR3 NVIDIA GeForce 410M, màn hình 14"wide WXGA, SD/MMC, ổ đĩa quang DVD SuperMulti , Camera, Gigabit, 802.11b/g/n, Bluetooth, khối luợng 2.3kg, hệ điều hành Genuine Windows 7 Home Premium 19.990.000 12 Tháng
3
Sony VPCEG26EG. Đen/ Trắng CPU Intel Core i3-2330M (2.2Ghz), ram 4Gb, ổ cứng 500Gb, card màn hình Intel HD 3000, màn hình 14" wide WXGA, Camera, SD/MMC card, ổ quang DVD Super Multi, Lan Gigabit, wifi 802.11bgn, Bluetooth, hệ điều hành Windows 7 Home Basic, trọng lượng 2.3kg 16.990.000 12 Tháng.
4
Sony VPCYB35AG/Bạc/Đen/Xanh/Hồng có bộ vi xử lý AMD Dual-Core E-450 (1.65 GHz), Ram 2GB DDR3 SDRAM, ổ cứng 320GB, card đồ họa AMD Radeon HD 6310 Graphics, màn hình 11.6" Wide WXGA, SD/MMC, Camera, Gigabit, khối luợng 1 .46 Kg, hệ điều hành Genuine Windows 7 Starter 32-bit 10.990.000 12 tháng
Laptop Macbook
1
55.500.000 12 Tháng
HDD Laptop
1
5400 rpm - TCN Chính hiệu. 0 36 Tháng.
2
5400 rpm - TCN Chính hiệu. 0 36 Tháng.
3
5400 rpm - TCN Chính hiệu. 0 36 Tháng.
4
5400 rpm - TCN Chính hiệu. 0 36 Tháng.
Ram Laptop
1
DDRAM FOR LAPTOP. 790.000 36 Tháng.
2
DDRAM FOR LAPTOP. 540.000 36 Tháng.
3
DDRAM FOR LAPTOP. 310.000 36 Tháng.
4
DDRAM FOR LAPTOP. 300.000 36 Tháng.
5
DDRAM FOR LAPTOP. 250.000 36 Tháng.
6
DDRAM FOR LAPTOP. 0 36 Tháng.
7
DDRAM FOR LAPTOP. 0 36 Tháng.
Adapter Laptop
1
0 1.470.000 6 Tháng
2
0 1.029.000 6 Tháng
3
0 945.000 6 Tháng
4
0 903.000 6 Tháng
5
0 798.000 6 Tháng
6
0 693.000 6 Tháng
7
0 609.000 6 Tháng
8
0 609.000 6 Tháng
9
0 567.000 6 Tháng
10
0 546.000 6 Tháng
11
0 546.000 6 Tháng
12
0 525.000 6 Tháng
13
0 420.000 6 Tháng
14
0 420.000 6 Tháng
15
0 420.000 6 Tháng
16
0 420.000 6 Tháng
17
0 420.000 6 Tháng
18
0 399.000 6 Tháng
19
0 399.000 6 Tháng
20
0 399.000 6 Tháng
21
0 378.000 6 Tháng
22
0 378.000 6 Tháng
23
0 378.000 6 Tháng
24
0 378.000 6 Tháng
25
0 357.000 6 Tháng
26
0 357.000 6 Tháng
27
0 357.000 6 Tháng
28
0 357.000 6 Tháng
29
0 357.000 6 Tháng
30
0 357.000 6 Tháng
31
0 357.000 6 Tháng
32
0 357.000 6 Tháng
33
0 357.000 6 Tháng
34
0 336.000 6 Tháng
35
0 336.000 6 Tháng
36
0 336.000 6 Tháng
37
0 336.000 6 Tháng
38
0 315.000 6 Tháng
39
0 315.000 6 Tháng
40
0 315.000 6 Tháng
41
0 315.000 6 Tháng
42
0 294.000 6 Tháng
43
0 294.000 6 Tháng
44
0 294.000 6 Tháng
45
0 294.000 6 Tháng
46
0 294.000 6 Tháng
47
0 294.000 6 Tháng
48
0 294.000 6 Tháng
49
0 273.000 6 Tháng
50
0 273.000 6 Tháng
51
0 273.000 6 Tháng
52
0 273.000 6 Tháng
53
0 273.000 6 Tháng
54
0 252.000 6 Tháng
55
0 252.000 6 Tháng
56
0 252.000 6 Tháng
57
0 231.000 6 Tháng
58
0 231.000 6 Tháng
59
0 231.000 6 Tháng
60
0 231.000 6 Tháng
61
0 231.000 6 Tháng
62
0 231.000 6 Tháng
63
0 210.000 6 Tháng
64
0 210.000 6 Tháng
65
0 210.000 6 Tháng
66
0 210.000 6 Tháng
67
0 210.000 6 Tháng
68
0 210.000 6 Tháng
69
0 210.000 6 Tháng
70
0 210.000 6 Tháng
71
0 210.000 6 Tháng
72
0 210.000 6 Tháng
73
0 168.000 6 Tháng
Pin Laptop
1
0 1.242.000 3 Tháng
2
0 869.400 3 Tháng
3
0 869.400 3 Tháng
4
0 1.197.000 3 Tháng
5
0 1.055.700 3 Tháng
6
0 1.055.700 3 Tháng
7
0 1.055.700 3 Tháng
8
0 1.113.000 3 Tháng
9
0 993.600 3 Tháng
10
0 972.900 3 Tháng
11
0 972.900 3 Tháng
12
0 952.200 3 Tháng
13
0 952.200 3 Tháng
14
0 952.200 3 Tháng
15
0 1.029.000 3 Tháng
16
0 1.029.000 3 Tháng
17
0 1.029.000 3 Tháng
18
0 1.029.000 3 Tháng
19
0 1.029.000 3 Tháng
20
0 890.100 3 Tháng
21
0 765.900 3 Tháng
22
0 924.000 3 Tháng
23
0 924.000 3 Tháng
24
0 993.600 3 Tháng
25
0 662.400 3 Tháng
26
0 662.400 3 Tháng
27
0 882.000 3 Tháng
28
0 882.000 3 Tháng
29
0 882.000 3 Tháng
30
0 882.000 3 Tháng
31
0 807.300 3 Tháng
32
0 786.600 3 Tháng
33
0 861.000 3 Tháng
34
0 861.000 3 Tháng
35
0 861.000 3 Tháng
36
0 861.000 3 Tháng
37
0 861.000 3 Tháng
38
0 765.900 3 Tháng
39
0 765.900 3 Tháng
40
0 840.000 3 Tháng
41
0 745.200 3 Tháng
42
0 745.200 3 Tháng
43
0 745.200 3 Tháng
44
0 745.200 3 Tháng
45
0 745.200 3 Tháng
46
0 579.600 3 Tháng
47
0 819.000 3 Tháng
48
0 819.000 3 Tháng
49
0 819.000 3 Tháng
50
0 819.000 3 Tháng
51
0 819.000 3 Tháng
52
0 819.000 3 Tháng
53
0 819.000 3 Tháng
54
0 819.000 3 Tháng
55
0 819.000 3 Tháng
56
0 819.000 3 Tháng
57
0 819.000 3 Tháng
58
0 819.000 3 Tháng
59
0 745.200 3 Tháng
60
0 798.000 3 Tháng
61
0 683.100 3 Tháng
62
0 683.100 3 Tháng
63
0 683.100 3 Tháng
64
0 756.000 3 Tháng
65
0 756.000 3 Tháng
66
0 756.000 3 Tháng
67
0 756.000 3 Tháng
68
0 756.000 3 Tháng
69
0 756.000 3 Tháng
70
0 756.000 3 Tháng
71
0 756.000 3 Tháng
72
0 756.000 3 Tháng
73
0 756.000 3 Tháng
74
0 735.000 3 Tháng
75
0 714.000 3 Tháng
76
0 714.000 3 Tháng
77
0 641.700 3 Tháng
78
0 641.700 3 Tháng
79
0 641.700 3 Tháng
80
0 693.000 3 Tháng
81
0 693.000 3 Tháng
82
0 693.000 3 Tháng
83
0 693.000 3 Tháng
84
0 693.000 3 Tháng
85
0 693.000 3 Tháng
86
0 693.000 3 Tháng
87
0 693.000 3 Tháng
88
0 693.000 3 Tháng
89
0 693.000 3 Tháng
90
0 693.000 3 Tháng
91
0 693.000 3 Tháng
92
0 693.000 3 Tháng
93
0 621.000 3 Tháng
94
0 579.600 3 Tháng
95
0 672.000 3 Tháng
96
0 672.000 3 Tháng
97
0 672.000 3 Tháng
98
0 672.000 3 Tháng
99
0 621.000 3 Tháng
100
0 651.000 3 Tháng
101
0 651.000 3 Tháng
102
0 651.000 3 Tháng
103
0 651.000 3 Tháng
104
0 651.000 3 Tháng
105
0 651.000 3 Tháng
106
0 651.000 3 Tháng
107
0 651.000 3 Tháng
108
0 579.600 3 Tháng
109
0 579.600 3 Tháng
110
0 579.600 3 Tháng
111
0 579.600 3 Tháng
112
0 579.600 3 Tháng
113
0 579.600 3 Tháng
114
0 579.600 3 Tháng
115
0 579.600 3 Tháng
116
0 579.600 3 Tháng
117
0 579.600 3 Tháng
118
0 579.600 3 Tháng
119
0 579.600 3 Tháng
120
0 579.600 3 Tháng
121
0 579.600 3 Tháng
122
0 579.600 3 Tháng
123
0 579.600 3 Tháng
124
0 579.600 3 Tháng
125
0 609.000 3 Tháng
126
0 609.000 3 Tháng
127
0 609.000 3 Tháng
128
0 609.000 3 Tháng
129
0 609.000 3 Tháng
130
0 609.000 3 Tháng
131
0 609.000 3 Tháng
132
0 609.000 3 Tháng
133
0 609.000 3 Tháng
134
0 609.000 3 Tháng
135
0 609.000 3 Tháng
136
0 609.000 3 Tháng
137
0 609.000 3 Tháng
138
0 609.000 3 Tháng
139
0 609.000 3 Tháng
140
0 609.000 3 Tháng
141
0 609.000 3 Tháng
142
0 609.000 3 Tháng
143
0 609.000 3 Tháng
144
0 609.000 3 Tháng
145
0 609.000 3 Tháng
146
0 609.000 3 Tháng
147
0 609.000 3 Tháng
148
0 609.000 3 Tháng
149
0 579.600 3 Tháng
150
Dòng máy tương thích : HP 500, 520 555.000 3 Tháng
Dvdrw|Dvd|Cdrw ... Laptop
1
0 1.365.000 6 Tháng
2
0 1.092.000 6 Tháng
3
0 1.050.000 6 Tháng
4
0 1.050.000 6 Tháng
5
0 1.050.000 6 Tháng
6
0 672.000 6 Tháng
7
0 525.000 6 Tháng
8
0 315.000 6 Tháng
9
0 315.000 6 Tháng
Keyboard Laptop
1
0 1.483.500 6 Tháng
2
0 1.053.500 6 Tháng
3
0 1.010.500 6 Tháng
4
0 967.500 6 Tháng
5
0 967.500 6 Tháng
6
0 946.000 6 Tháng
7
0 860.000 6 Tháng
8
0 860.000 6 Tháng
9
0 838.500 6 Tháng
10
0 817.000 6 Tháng
11
0 731.000 6 Tháng
12
0 688.000 6 Tháng
13
0 645.000 6 Tháng
14
0 645.000 6 Tháng
15
0 623.500 6 Tháng
16
0 623.500 6 Tháng
17
0 623.500 6 Tháng
18
0 602.000 6 Tháng
19
0 602.000 6 Tháng
20
0 580.500 6 Tháng
21
0 580.500 6 Tháng
22
0 580.500 6 Tháng
23
0 516.000 6 Tháng
24
0 516.000 6 Tháng
25
0 516.000 6 Tháng
26
0 494.500 6 Tháng
27
0 451.500 6 Tháng
28
0 408.500 6 Tháng
29
0 408.500 6 Tháng
30
0 365.500 6 Tháng
31
0 365.500 6 Tháng
32
0 365.500 6 Tháng
33
0 365.500 6 Tháng
34
0 365.500 6 Tháng
35
0 365.500 6 Tháng
36
0 365.500 6 Tháng
37
0 365.500 6 Tháng
38
0 365.500 6 Tháng
39
0 365.500 6 Tháng
40
0 365.500 6 Tháng
41
0 365.500 6 Tháng
42
0 365.500 6 Tháng
43
0 365.500 6 Tháng
44
0 365.500 6 Tháng
45
0 365.500 6 Tháng
46
0 365.500 6 Tháng
47
0 365.500 6 Tháng
48
0 365.500 6 Tháng
49
0 365.500 6 Tháng
50
0 365.500 6 Tháng
51
0 365.500 6 Tháng
52
0 365.500 6 Tháng
53
0 365.500 6 Tháng
54
0 365.500 6 Tháng
55
0 365.500 6 Tháng
56
0 365.500 6 Tháng
57
0 365.500 6 Tháng
58
0 365.500 6 Tháng
59
0 365.500 6 Tháng
60
0 365.500 6 Tháng
61
0 365.500 6 Tháng
62
0 365.500 6 Tháng
63
0 365.500 6 Tháng
64
0 365.500 6 Tháng
65
0 365.500 6 Tháng
66
0 365.500 6 Tháng
67
0 365.500 6 Tháng
68
0 365.500 6 Tháng
69
0 365.500 6 Tháng
70
0 365.500 6 Tháng
71
0 365.500 6 Tháng
72
0 365.500 6 Tháng
73
0 365.500 6 Tháng
74
0 365.500 6 Tháng
75
0 365.500 6 Tháng
76
0 365.500 6 Tháng
77
0 365.500 6 Tháng
78
0 365.500 6 Tháng
79
0 365.500 6 Tháng
80
0 365.500 6 Tháng
81
0 365.500 6 Tháng
82
0 365.500 6 Tháng
83
0 365.500 6 Tháng
84
0 365.500 6 Tháng
85
0 365.500 6 Tháng
86
0 365.500 6 Tháng
87
0 365.500 6 Tháng
Màn hình Laptop
1
0 2.478.000 3 Tháng
2
0 2.478.000 3 Tháng
3
0 2.457.000 3 Tháng
4
0 2.352.000 3 Tháng
5
0 2.214.900 3 Tháng
6
0 2.247.000 3 Tháng
7
0 2.247.000 3 Tháng
8
0 2.247.000 3 Tháng
9
0 2.142.000 3 Tháng
10
0 2.142.000 3 Tháng
11
0 2.142.000 3 Tháng
12
0 2.142.000 3 Tháng
13
0 2.142.000 3 Tháng
14
0 1.987.200 3 Tháng
15
0 1.987.200 3 Tháng
16
0 1.987.200 3 Tháng
17
0 1.987.200 3 Tháng
18
0 2.037.000 3 Tháng
19
0 2.037.000 3 Tháng
20
0 2.037.000 3 Tháng
21
0 2.037.000 3 Tháng
22
0 1.932.000 3 Tháng
23
0 1.932.000 3 Tháng
24
0 1.842.300 3 Tháng
25
0 1.785.000 3 Tháng
26
0 1.676.700 3 Tháng
27
0 1.722.000 3 Tháng
28
0 1.635.300 3 Tháng
29
0 1.680.000 3 Tháng
30
0 1.680.000 3 Tháng
31
0 1.573.200 3 Tháng
32
0 1.386.900 3 Tháng
33
0 1.386.900 3 Tháng
34
0 1.386.900 3 Tháng
35
0 1.283.400 3 Tháng
36
0 1.092.000 3 Tháng
37
0 1.092.000 3 Tháng
Quạt đế giải nhiệt.
1
0 408.500 0
2
0 322.500 0
3
0 322.500 0
4
0 279.500 0
5
0 215.000 0
6
0 172.000 0
7
0 150.500 0
8
0 129.000 0
9
0 129.000 0
10
0 86.000 0
11
0 86.000 0
12
0 86.000 0
13
0 86.000 0
Phụ kiện khác
1
50.000
2
15.000
3
10.000
Máy bộ NADcom
1
MÁY BỘ DÀNH CHO GAMES NADCom Games 12.699.000 12 Tháng.
2
MÁY BỘ DÀNH CHO GAMES NADCom Games 9.849.000 12 Tháng.
3
MÁY BỘ DÀNH CHO ĐỒ HỌA NADCom Design 8.969.000 12 Tháng.
4
MÁY BỘ DÀNH CHO GAMES NADCom Games 8.439.000 12 Tháng.
5
MÁY BỘ DÀNH CHO ĐỒ HỌA NADCom Design 8.399.000 12 Tháng.
6
MÁY BỘ DÀNH CHO ĐỒ HỌA NADCom Design 6.999.000 12 Tháng.
7
MÁY BỘ DÀNH CHO VĂN PHÒNG NADCom Office 6.069.000 12 Tháng.
8
MÁY BỘ DÀNH CHO VĂN PHÒNG NADCom Office 5.899.000 12 Tháng.
9
MÁY BỘ DÀNH CHO VĂN PHÒNG NADCom Office 5.499.000 12 Tháng.
Máy bộ Acer
Máy bộ Dell
1
Intel(R)Core(TM)2 Duo E7500 (2.93GHz, 1066MHz FSB,3MB) / 2GB DDR3 Bus 1333 / Hdd 320G / DVD_Rom/ Keyboard/MOUSE/DOS 8.500.000 12 Tháng
2
Intel Pentium Dual Core E5800 (3.00GHz,800MHz FSB,2MB L2 Cache)/ 1GB DDR3 Bus 1333 / Hdd 320GB / DVD_Rom/ Keyboard/MOUSE/DOS 6.850.000 12 Tháng
3
LCD -Dell IN1910H 18.5 " Widescreen Flat Panel 2.300.000 36 tháng.
Máy bộ Ibm - Lenovo
1
Pentium Dual-Core E5700 (3.0GHz 800MHz/ 2MB ), Chipset Intel G41, Ram 1024MB DDR3, ổ cứng 500GB SATA, card đồ họa Intel GMA X4500, ổ đĩa quang DVD, LAN, Card Reader, hệ điều hành DOS 6.300.000 12 Tháng
2
Pentium® Dual-Core E5500 2.8Ghz,1GB DDR3,320GB,DVD RW,Intel GMA X4500,10/100 LAN,Keyboard + Mouse 6.200.000 12 Tháng
3
LNV LCD 18.5" Wide Black, No Soundbar, 1 Year_18004626 2.500.000 12 Tháng
Máy bộ HP - Compaq
1
Intel Core i3-560(3.33Ghz /4MB Cache), 2GB DDR3, 500GB HDD, DVD+/-RW SMD LS, ATI Radeon HD 4550 512MB, Wireless Keyboard & Optical Mouse,15-in-1 Card Reader, mPMD bay, Gigabit WLAN, FreeDOS 13.100.000 12 Tháng
2
Core2 Duo E7500 (2.93GHz/3M/1066MHz) , 2GB PC3, 320GB SATA HDD, DVD, USB Standard Keyboard/USB Mouse, W7 Pro, 3Y WTY_LE060PA 12.500.000 12 Tháng
3
Core i3-550(3.2GHz/4MB), 2GB DDR3, 500GB HDD, DVD+/-RW SMD LS, Intel GMA HD UMA, Wireless Keyboard & Optical Mouse,15-in-1 Card Reader, mPMD bay, Gigabit WLAN, FreeDOS 12.350.000 12 Tháng
4
Microtower Core i3-550 (3.2GHz/4MB), 1GB RAM PC3, 500GB SATA HDD, DVD, 22 in 1 Card Reader, USB Keyboard/ USB Mouse, Win7 Pro, 1Y WTY_ LE059PA 12.150.000 12 Tháng
5
Microtower Core i3-550 (3.2GHz/4MB), 2GB RAM PC3, 500GB SATA HDD, DVD, 22 in 1 Card Reader, USB Keyboard/ USB Mouse, FreeDos, 1Y WTY_LE216PA 11.900.000 12 Tháng
6
Core i3-550(3.2GHz/4MB), 2GB RAM, 500GB HDD, DVD RW, Intel GMA X4500, 6-in-1 card reader, K, M, FreeDOS, 1Y WTY_ BZ474AA 10.200.000 12 Tháng
7
Microtower Core i3-550 (3.2GHz/4MB), 1GB RAM PC3, 320GB SATA HDD, DVD, 22 in 1 Card Reader, USB Keyboard/ USB Mouse, FreeDos, 1Y WTY_LE215PA 9.250.000 12 Tháng
8
Pentium E6700(3.2GHz/2MB/1066MHz), 1GB RAM, 500GB HDD, DVD RW, Intel GMA X4500, 6-in-1 card reader, K, M, FreeDOS, 1Y WTY_ BZ473AA 7.365.000 12 Tháng
9
Microtower Pentium E6700 (3.2GHz/2MB/1066MHz), 1GB RAM PC3-1066, 320GB SATA HDD, DVD, 22 in 1 Card Reader, USB Keyboard/ USB Mouse, FreeDos, 1Y WTY_ LE049PA 6.450.000 12 Tháng
10
Pentium Dual  E5800(3.2GHz/2MB/800MHz), 1GB DDR3, 320GB, DVD-ROM, GMA X4500 HD UMA, USB Keyboard & Optical Mouse, 6-in-1 Card Reader, FreeDOS 6.200.000 12 Tháng
Mainboard Foxconn / Asrock
1
Chipset INTEL H61, S/P Core i7, i5, i3, Socket 1155, Dual channel DDR3 1333/ 1066 x2, 2 x PCI, 1 x PCIe2.0x16, 1 x PCIe x1, 4 x SATAII, Sound 6.1 ch, Lan 10/100/1000, 8x USB 2.0, 1x Serial, VGA , DVI onboard. 1.160.000 36 Tháng
2
Chipset INTEL G41/ICH7, S/P FSB 1333/1066/800Mhz, 2 DDR3 1333 , PCI - Ex 16, Sound 6ch & LAN 1Gb Onboard, 1ATA, 2 PCI, 2x SATAII, 8 USB 2.0 970.000 36 Tháng
3
Intel G41 Chipset- FSB 1333 - 2x DDR2 1006 Mhz Upto 8GB RAM - VGA / Sound / Lan Onboard. 960.000 36 Tháng
4
Chipset INTEL G41, 2X DDR2 800, PCI - Ex 16, Sound 6ch & LAN 1Gb, Vga Onboard, 1ATA, 2 PCI, PCIe, 4x SATAII, 4 USB 2.0 950.000 36 tháng.
5
Intel G31 Chipset- FSB 1333 - 2x DDR2 800/667 Mhz Upto 4GB RAM - VGA / Sound / Lan Onboard. 900.000 36 Tháng
Mainboard Asus
1
(SK 1155) Intel® H67 Core i3/ i5/ i7 - DDR3 - Sound - Gigabit Lan Onboard. 3.750.000 36 Tháng
2
(SK 1155) Intel® H67 Core i3/ i5/ i7 - DDR3 - Sound - Gigabit Lan Onboard. 2.570.000 36 Tháng
3
(SK 1155) Intel® H67 Core i3/ i5/ i7 - DDR3 - Sound - Gigabit Lan Onboard. 2.500.000 36 Tháng
4
(SK 775) Intel Q45 - DDR2 - VGA, Sound, Gigabit Lan Onboard. 2.080.000 36 Tháng
5
(SK 1155) Intel® H55 Core i3/ i5/ i7 - DDR3 - Sound - Gigabit Lan Onboard. 1.865.000 36 Tháng
6
Intel G41 - 2x DDR3 1333 (O.C)/ 1066 Upto 8GB RAM - VGA Onboard GMA X4500 (max share 1GB) - Sound, Gigabit Lan. 1.090.000 36 Tháng
7
Intel G41 - 2x DDR3 1333 / 1066 Mhz + 2x DDR2 1066(O.C)/ 800/ 667Mhz wDual Channel Upto 8GB RAM - VGA Onboard (max share 1GB) - Sound , Gigabit Lan . 0 36 Tháng
8
Intel G41- 2x DDR3 1333 / 1066 Mhz Upto 8GB RAM - VGA Onboard (max share 1GB) - 1x PCIe 16x, 1x IDE, 4x SATA(II), Sound , Gigabit Lan. 0 36 Tháng
9
(SK1366) Intel X58 Core i7 + i5 + i3, DDR3, VGA , HDMI, Sound. Gigabit Lan Onboard. 0 36 Tháng
10
(SK1366) Intel X58 Core i7 + i5 + i3, DDR3, VGA , HDMI, Sound. Gigabit Lan Onboard. 0 36 Tháng
11
(SK 1156) Intel® H55 Core i3/ i5/ i7 - DDR3 - Sound - Gigabit Lan Onboard. 0 36 Tháng
12
Intel H55 Core i7 + i5 + i3 (SK 1156), DDR3 - VGA , Gigabit LAN , Sound Onboard.. 0 36 Tháng
13
(SK1156) Intel H55 Core i7 + i5 + i3, DDR3, VGA , HDMI, Sound. Gigabit Lan Onboard. 0 36 Tháng
14
SK 1156) Intel® Q57 Core™ i3/ i5/ i7 - DDR3 - Sound - Gigabit Lan Onboard. 0 36 Tháng
15
(SK 1155) Intel® H55 Core i3/ i5/ i7 - DDR3 - Sound - Gigabit Lan Onboard. 0 36 Tháng
16
(SL 1366)Intel P67 Core i7 + i5 + i3 - 4x DDR3-2200/2133/1066, VGA S/p D-sub, HDMI, Sound , Gigabit LAN. 0 36 Tháng
17
(SK1366) Intel X58 Core i7 + i5 + i3, DDR3, VGA , HDMI, Sound. Gigabit Lan Onboard. 0 36 Tháng
Mainboard Gigabyte
1
(SK1366) Intel X58/llCH10R Core i7 + i5 + i3, DDR3, VGA , HDMI, Sound. Gigabit Lan Onboard. 5.450.000 36 Tháng
2
(SK1366) Intel X58/llCH10R Core i7 + i5 + i3, DDR3, VGA , HDMI, Sound. Gigabit Lan Onboard. 5.330.000 36 Tháng
3
0 2.490.000 36 Tháng
4
0 2.410.000 36 Tháng
5
(SK 775) Intel P45/ICH10 - DDR3 - Sound, Gigabit Lan Onboard. 2.015.000 36 Tháng
6
(SK 775) Intel P43/ICH10 - DDR3 - Sound, Gigabit Lan Onboard. 1.799.000 36 Tháng
7
(SK 775) Intel G41/ICH10 - DDR3 - VGA, Sound, Gigabit Lan Onboard. 1.670.000 36 Tháng
8
0 1.610.000 36 Tháng
9
0 1.610.000 36 Tháng
10
(SK 775) Intel G41 - DDR3 - VGA, Sound, Gigabit Lan Onboard. 1.555.000 36 Tháng
11
(SK 775) Intel G41 - DDR3 - VGA, Sound, Gigabit Lan Onboard. 1.250.000 36 Tháng
12
(SK 775) Intel G41 - DDR3 - VGA, Sound, Gigabit Lan Onboard. 1.577.000 36 Tháng
13
(SK 775) Intel G41 - DDR3 - VGA, Sound, Gigabit Lan Onboard. 0 36 Tháng
14
(SK 1156) Intel® P55 Core i3/ i5/ i7 - DDR3 - Vga, Sound - Gigabit Lan Onboard. 0 36 Tháng
CPU AMD Tray
CPU AMD Box
1
0 3.165.000 36 Tháng.
2
0 3.148.000 36 Tháng.
3
0 2.225.000 36 Tháng.
4
0 1.447.000 36 Tháng.
5
0 1.370.000 36 Tháng.
6
0 1.320.000 36 Tháng.
7
0 0 36 Tháng.
8
0 0 36 Tháng.
9
0 0 36 Tháng.
10
0 0 36 Tháng.
11
0 0 36 Tháng.
12
0 0 36 Tháng.
13
0 0 36 Tháng.
14
0 0 36 Tháng.
15
0 0 36 Tháng.
16
0 0 36 Tháng.
17
0 0 36 Tháng.
18
0 0 36 Tháng.
19
0 0 36 Tháng.
20
0 0 36 Tháng.
21
0 0 36 Tháng.
CPU InteL SK775 Tray
1
Core2Duo 2.93 GHz socket 775 bus 1066, 3MB L2cache, BOX 2.260.000 36 Tháng
2
Pentium D-2.93GHZ socket 775 bus 1066, 2MB Cache, Tray. 1.540.000 36 Tháng
3
Pentium D-3.2GHZ socket 775 bus 1066, 2MB Cache, Tray. 1.470.000 36 Tháng
4
Pentium D-3.06GHZ socket 775 bus 1066, 2MB Cache, Tray 1.378.000 36 Tháng
5
Pentium D-3.0GHZ socket 775 bus 800, 2MB Cache, Tray 1.230.000 36 Tháng
6
Pentium D-2.8GHZ socket 775 bus 800, 2MB Cache, Tray 1.210.000 36 Tháng
7
Celeron Dual-core 2.6Ghz, socket 775 bus 800,1MK Tray. 920.000 36 Tháng
8
Celeron -1.8Ghz, socket 775 bus 800, 512KB Tray 725.000 36 Tháng
9
Pentium D-2.6GHZ socket 775 bus 800, 2MB Cache, Tray. 0 36 Tháng
10
Pentium D-2.7GHZ socket 775 bus 800, 2MB Cache, Tray. 0 36 Tháng
CPU InteL SK775 Box
1
Bus 800 - 2Mb Cache 1.440.000 36 Tháng
2
Bus 1066 - 2Mb Cache 1.440.000 36 Tháng
3
Bus 800 - 2Mb Cache 1.350.000 36 Tháng
4
Bus 800 - 1Mb Cache - TCN Chính Hãng. 970.000 36 Tháng
5
1.8Ghz - Bus 800 - 512Kb Cache - TCN Chính Hãng. 850.000 36 Tháng
CPU InteL SK1155
1
0 6.850.000 36 Tháng
2
0 4.350.000 36 Tháng
3
0 4.300.000 36 Tháng
4
0 2.820.000 36 Tháng
5
0 2.690.000 36 Tháng
CPU InteL SK1156 & SK1366
1
0 24.850.000 36 Tháng
2
0 6.800.000 36 Tháng
3
0 6.600.000 36 Tháng
4
0 4.930.000 36 Tháng
5
0 4.840.000 36 Tháng
Ram Dynet
1
0 440.000 36 Tháng.
2
DYNET DDR III 2Gb - Bus 1333 245.000
3
0 235.000 36 Tháng.
Ram Kingston
1
0 820.000 36 Tháng.
2
0 730.000 36 Tháng.
3
0 570.000 36 Tháng.
4
0 395.000 36 Tháng.
5
0 300.000 36 Tháng.
6
0 280.000 36 Tháng.
7
0 190.000 36 Tháng.
Ram Kingmax
1
0 3.120.000 36 Tháng.
2
PC 16000 KINGMAX-BGA 2.175.000 36 Tháng.
3
PC 10600 KINGMAX-BGA 1.590.000 36 Tháng.
4
PC 10600 KINGMAX-BGA 1.280.000 36 Tháng.
5
PC 12800 KINGMAX-BGA 1.230.000 36 Tháng.
6
PC 3200 KINGMAX-BGA 980.000 36 Tháng.
7
PC 16000 KINGMAX-BGA 899.000 36 Tháng.
8
PC 12800 KINGMAX-BGA 680.000 36 Tháng.
9
0 660.000 36 Tháng.
10
0 620.000 36 Tháng.
11
0 515.000 36 Tháng.
12
0 380.000 36 Tháng.
13
0 340.000 36 Tháng.
14
PC 12800 KINGMAX-BGA 330.000 36 Tháng.
15
0 290.000 36 Tháng.
16
0 270.000 36 Tháng.
17
0 190.000 36 Tháng.
Hdd Seagate
1
7200 rpm - Cache 32Mb - SATA 300. 0 24 Tháng.
2
7200 rpm - Cache 32Mb - SATA 300. 0 24 Tháng.
3
7200 rpm - Cache 8Mb - SATA 300. 0 24 Tháng.
4
7200 rpm - Cache 32Mb - SATA 300. 0 24 Tháng.
5
7200 rpm - Cache 16Mb - SATA 300. 0 24 Tháng.
Hdd Western
1
7200rpm 0 36 Tháng
2
SATA - GREEN 0 36 Tháng
3
SATA 3 - BLUE 0 36 Tháng
4
SATA 3 - BLUE 0 36 Tháng
Hdd Samsung
1
7200rpm 0 36 Tháng
2
7200rpm 0 36 Tháng
3
7200rpm 0 36 Tháng
4
7200rpm 0 36 Tháng
5
7200rpm 0 36 Tháng
6
7200rpm 0 36 Tháng
7
7200rpm 0 36 Tháng
Lcd LG
1
4.700.000 24 Tháng
2
LCD 21.5" - Led. 3.600.000 24 Tháng
3
3.600.000 24 Tháng
4
LCD 20" - Led 3.520.000 24 Tháng
5
3.520.000 24 Tháng
6
LCD 20" - Led. 2.900.000 24 Tháng
7
2.320.000 24 Tháng
8
LCD 17" - Vuông. 2.130.000 24 Tháng
9
LCD 19" - Led. 2.090.000 24 Tháng
10
LCD 18.5" - Wide. 2.020.000 24 Tháng
11
Lcd 17" - Wide. 0 24 Tháng
12
LCD 19" - Vuông. 0 24 Tháng
Lcd Samsung
1
5.660.000 24 Tháng
2
4.040.000 24 Tháng
3
3.600.000 24 Tháng
4
3.450.000 24 Tháng
5
2.850.000 24 Tháng
6
2.760.000 24 Tháng
7
2.600.000 24 Tháng
8
2.400.000 24 Tháng.
9
2.290.000 24 Tháng
10
2.280.000 24 Tháng.
11
2.270.000 24 Tháng.
12
2.220.000 24 Tháng
13
2.190.000 24 Tháng.
14
2.180.000 24 Tháng.
15
2.150.000 24 Tháng.
16
0 24 Tháng.
17
0 24 Tháng
Lcd Asus
1
8.350.000 36 tháng.
2
7.850.000 36 Tháng.
3
5.050.000 36 tháng.
4
5.050.000 36 Tháng.
5
4.750.000 36 Tháng.
6
4.550.000 36 Tháng.
7
3.750.000 36 tháng.
8
3.550.000 36 tháng.
9
3.480.000 36 Tháng.
10
TCN chính hieu - 1920x1080 - 2ms - 50000:1 - VGA +HDMI +Earphone jack: 3.5mm Mini-jack (for HDMI only) - Full HD. 3.350.000 36 Tháng.
11
3.200.000 36 Tháng.
12
2.575.000 36 Tháng.
13
2.250.000 36 Tháng.
14
1.900.000 36 Tháng.
15
0 36 Tháng.
Lcd Aoc
1
2.250.000 36 tháng.
2
2.080.000 36 tháng.
3
1.870.000
4
1.520.000 36 tháng.
Lcd Acer
1
1.900.000 36 Tháng.
2
1.820.000 36 Tháng.
3
1.580.000 36 Tháng.
Lcd Philip
1
TCN chính hieu - 1360x768 - 5ms - 500000:1 - VGA+DVI. 0 24 Tháng
2
TCN chính hieu - 1360x768 - 5ms - 500000:1 - VGA. 0 24 Tháng
3
0 0 24 Tháng
4
0 0 24 Tháng
Sản phẩm khác
1
2.150.000 24 Tháng.
2
1.895.000 24 Tháng.
GlassFilter
1
0 118.000 0
2
0 75.000 0
3
0 65.000 0
DVD - Rom
1
Đen - TCN chính hiệu. 340.000 12 Tháng
2
Đen - TCN chính hiệu. 320.000 12 Tháng
3
Đen- TCN chính hiệu. 310.000 12 Tháng
4
Đen- TCN chính hiệu. 280.000 12 Tháng
5
0 270.000 12 Tháng
DVD - Rewrite
1
0 540.000 12 Tháng
2
0 470.000 12 Tháng
3
0 415.000 12 Tháng
DVD - Rewrite Ext
Card Vga MSI
Card Vga Asus
1
17.050.000 36 Tháng.
2
ASUS ENGTX570 DCII/2DIS/1280MD5(320bits) GPU nVIDIA GeForce GTX570 8.450.000 36 Tháng.
3
ASUS ENGTX560 Ti DCII /2DI/1GD5(256bits). 5.420.000 36 Tháng.
4
NVIDIA GeForce GTX560 -1024MB - 256bit. 4.930.000 36 Tháng.
5
ASUS ENGTX550 Ti DC /DI/1GD5 192bit 3.750.000 36 Tháng.
6
ASUS 1GB DDR3 5670 (EAH5670/DI/1GD3) (128bits). 1.980.000 36 Tháng.
7
ATI Radeon HD5570 - 1024MB - DDR2 - 128bit. 1.410.000 36 Tháng.
8
ATI Radeon HD 5450 , 1G , 64 bit. 1.130.000 36 Tháng.
9
860.000 36 Tháng.
Card Vga Gigabyte
1
Radeon HD 6990 - 4GB GDRR5 - 256bit. 18.650.000 36 Tháng.
2
AMD Radeon HD 6970 - 2 GB GDDR5 - 256 bit. 9.000.000 36 Tháng.
3
AMD Radeon HD 6950 - 1 GB GDDR5 - 256 bit. 7.100.000 36 Tháng.
4
NVIDIA GeForce GTX 560 Ti - 1 GB GDDR5 - 256bit. 6.076.000 36 Tháng.
5
Radeon HD 6870 - 1 GB GDDR5 - 256 bit. 5.190.000 36 Tháng.
6
GeForce GTX 460 - 1Gb GDDR5 - 128bit. 4.900.000 36 Tháng.
7
AMD Radeon HD 6850 - 1 GB GDDR5 - 256bit. 4.130.000 36 Tháng.
8
ATI Radeon HD5750 - 1024MB - DDR5 - 128 bit. 3.276.000 36 Tháng.
9
2.560.000 36 Tháng.
10
ATI Radeon HD 5570 GPU - 1GB GDDR3 - 128bit. 1.795.000 36 Tháng.
11
1.660.000 36 Tháng.
12
GIGABYTE™ GV-N430-1GB GDDR3 - 128bit. 1.610.000 36 Tháng.
13
NVIDIA GeForce GT 220 - 1Gb - 128bit. 1.520.000 36 Tháng.
14
NVIDIA GeForce GT 220 - 1Gb - 128bit. 1.490.000 36 Tháng.
15
NVIDIA GeForce GT 220 - 1Gb - 128bit. 1.470.000 36 Tháng.
16
ATI Radeon HD 4650 - 1GB - 128bit. 1.415.000 36 Tháng.
17
1.210.000 36 Tháng.
18
1.010.000 36 Tháng.
19
920.000 36 Tháng.
20
GIGABYTE™ 1GB DDR3 G210 (GV N210TC-1GI) - Geforce G210 GPU - 1GB GDDR3 ~ PCI-E 2.0 ~ 64bit. 900.000 36 Tháng.
Usb Kingston
1
340.000 12 Tháng
2
180.000 12 Tháng
3
125.000 12 Tháng
4
2GB USB 2.0. 0 12 Tháng
Usb Transcend
1
0 360.000 12 Tháng
2
0 170.000 12 Tháng
3
0 111.000 12 Tháng
4
2GB USB 2.0. 0 12 Tháng
Usb Kingmax
1
32GB USB 2.0. 1.100.000 12 Tháng
2
16GB USB 2.0. 370.000 12 Tháng
3
16GB USB 2.0. 340.000 12 Tháng
4
8Gb USB 2.0. 190.000 12 Tháng
5
8Gb USB 2.0. 175.000 12 Tháng
6
4GB USB 2.0. 170.000 12 Tháng
7
4GB USB 2.0. 120.000 12 Tháng
Usb A-Data
1
4GB USB 2.0. 135.000 12 Tháng
2
8Gb USB 2.0. 0 12 Tháng
Usb JVJ-HP-TMX
1
8Gb USB 2.0. 280.000 12 Tháng
2
4GB USB 2.0. 205.000 12 Tháng
HITACHI
1
Chống sốc - auto backup - USB 2.0 1.426.000 36 Tháng.
2
130.000 3 thang
3
0 6 Tháng
SAMSUNG
1
0 36 Tháng.
2
0 36 Tháng.
TRANSCEND
1
1.580.000 36 Tháng.
2
1.390.000 36 Tháng.
3
1.300.000 36 Tháng.
4
1.140.000 36 Tháng.
5
1.060.000 36 Tháng.
SEAGATE FREE AGENT
1
0 36 Tháng.
2
0 60 Tháng
Mouse Quang & Lazer
1
Mouse quang - 1200dpi. 175.000 12 Tháng
2
Mouse mini notebook - 800 / 1600 dpi. 130.000 12 Tháng
3
Mouse mini notebook - 1200dpi. 125.000 12 Tháng
4
Mouse mini cổng USB. 115.000 12 Tháng
5
Mouse mini cổng PS/2 100.000 12 Tháng
6
Mouse Quang - 800dpi. 80.000 12 Tháng
7
Mouse Quang - 800dpi. 78.000 12 Tháng
8
Mouse Quang - 800dpi. 68.000 12 Tháng
9
Mouse Quang - 800dpi. 68.000 12 Tháng
10
Mouse đi chung bộ với Keyboard genius KB110 xài cực kì bền , cổng PS/2. 65.000 12 Tháng
11
cổng kết nối USB , nhạy , bền , thích hợp xài cho PC. 28.000 6 Tháng.
Mouse Dây rút
Mouse Wireless
Case SP
1
Kết cấu mới bền và chắc. Mặc trước và bên trong sơn bóng tĩnh điện. 380.000
2
Kết cấu mới bền và chắc. Mặc trước và bên trong sơn bóng tĩnh điện. 380.000
3
Kết cấu mới bền và chắc. Mặc trước và bên trong sơn bóng tĩnh điện. 380.000
4
Kết cấu mới bền và chắc. Mặc trước và bên trong sơn bóng tĩnh điện. 380.000
5
Kết cấu mới bền và chắc. Mặc trước và bên trong sơn bóng tĩnh điện. 380.000
6
Kết cấu mới bền và chắc. Mặc trước và bên trong sơn bóng tĩnh điện. 380.000
7
Kết cấu mới bền và chắc. Mặc trước và bên trong sơn bóng tĩnh điện. 380.000
8
Kết cấu mới bền và chắc. Mặc trước và bên trong sơn bóng tĩnh điện. 380.000
9
Kết cấu mới bền và chắc. Mặc trước và bên trong sơn bóng tĩnh điện. 166.000
10
Kết cấu mới bền và chắc. Mặc trước và bên trong sơn bóng tĩnh điện. 165.000
11
Kết cấu mới bền và chắc. Mặc trước và bên trong sơn bóng tĩnh điện. 165.000
12
Kết cấu mới bền và chắc. Mặc trước và bên trong sơn bóng tĩnh điện. 165.000
13
Kết cấu mới bền và chắc. Mặc trước và bên trong sơn bóng tĩnh điện. 165.000
14
Kết cấu mới bền và chắc. Mặc trước và bên trong sơn bóng tĩnh điện. 165.000
15
Kết cấu mới bền và chắc. Mặc trước và bên trong sơn bóng tĩnh điện. 165.000
16
Kết cấu mới bền và chắc. Mặc trước và bên trong sơn bóng tĩnh điện. 165.000
17
Kết cấu mới bền và chắc. Mặc trước và bên trong sơn bóng tĩnh điện. 165.000
18
Kết cấu mới bền và chắc. Mặc trước và bên trong sơn bóng tĩnh điện. 165.000
19
Kết cấu mới bền và chắc. Mặc trước và bên trong sơn bóng tĩnh điện. 165.000
20
Kết cấu mới bền và chắc. Mặc trước và bên trong sơn bóng tĩnh điện. 165.000
21
Kết cấu mới bền và chắc. Mặc trước và bên trong sơn bóng tĩnh điện. 165.000
22
Kết cấu mới bền và chắc. Mặc trước và bên trong sơn bóng tĩnh điện. 165.000
23
Kết cấu mới bền và chắc. Mặc trước và bên trong sơn bóng tĩnh điện. 165.000
24
Kết cấu mới bền và chắc. Mặc trước và bên trong sơn bóng tĩnh điện. 165.000
25
Kết cấu mới bền và chắc. Mặc trước và bên trong sơn bóng tĩnh điện. 165.000
26
Kết cấu mới bền và chắc. Mặc trước và bên trong sơn bóng tĩnh điện. 165.000
27
Kết cấu mới bền và chắc. Mặc trước và bên trong sơn bóng tĩnh điện. 165.000
28
Kết cấu mới bền và chắc. Mặc trước và bên trong sơn bóng tĩnh điện. 165.000
29
Kết cấu mới bền và chắc. Mặc trước và bên trong sơn bóng tĩnh điện. 165.000
30
Kết cấu mới bền và chắc. Mặc trước và bên trong sơn bóng tĩnh điện. 165.000
31
Kết cấu mới bền và chắc. Mặc trước và bên trong sơn bóng tĩnh điện. 165.000
32
Kết cấu mới bền và chắc. Mặc trước và bên trong sơn bóng tĩnh điện. 165.000
33
Kết cấu mới bền và chắc. Mặc trước và bên trong sơn bóng tĩnh điện. 165.000
Nguồn SP
1
190.000
2
160.000
Nguồn AcbeL
1
910.000 24 Tháng.
2
780.000 24 Tháng.
3
730.000 24 Tháng.
4
699.000 24 Tháng.
5
650.000 24 Tháng.
6
590.000 24 Tháng.
7
535.000 24 Tháng.
8
445.000 24 Tháng.
9
418.000 24 Tháng.
10
380.000 24 Tháng.
11
353.000 24 Tháng.
Nguồn CoolerMaster
Headphone Somic
1
0 75.000 0
2
0 69.000 0
3
0 61.000 0
4
0 56.000 0
Headphone Ovann
1
0 95.680 0
2
0 87.360 0
Loa Nansin
1
Loa máy tính Nansin V666 2.1 Hãng sản xuất : Nansin 320.000
2
Loa máy tính để bàn,hàng chính hiệu,âm thanh hay.Loa 2.0.Mẫu mã đẹp 160.000
3
Loa máy tính để bàn,hàng chính hiệu,âm thanh hay.Loa 2.0.Mẫu mã đẹp. 157.000
4
Loa máy tính để bàn,hàng chính hiệu,âm thanh hay.Loa 2.0. 145.000
5
Loa máy tính để bàn,hàng chính hiệu,âm thanh hay.Loa 2.0.Mẫu mã đẹp. 145.000
6
Loa máy tính để bàn,hàng chính hiệu,âm thanh hay.Loa 2.0.Mẫu mã đẹp. 125.000
7
Loa máy tính để bàn,hàng chính hiệu,âm thanh hay.Loa 2.0.Mẫu mã đẹp. 125.000
8
Hãng sản xuất: NANSIN / Kiểu: Bộ 4loa & đệm. 0
9
2.1 - Âm thanh cự hay. 0
Headphong Huyndai
1
0 101.920 0
2
0 93.600 0
3
0 72.800 0
4
0 0 0
Loa SoundMax
1
Hệ thống loa 5.1 Channel Home Theater. Thùng gỗ màu Đen 4.100.000
2
Hệ thống loa 5.1 kênh, thùng loa màu đen. 1.440.000 12 Tháng
3
Hệ thống loa 5.1 kênh, thùng loa màu đen 1.390.000 12 Tháng
4
Hệ thống loa 5.1 kênh, thùng loa màu đen xám. 1.360.000 12 Tháng
5
Hệ thống loa 5.1 kênh, thùng loa màu đen 910.000 12 Tháng
6
4 loa vệ tinh, 1 loa siêu trầm 788.000
7
3D, Bass, Treble, 1 Sub, 2 Speakers, 60W RMS 765.000
8
3D, Bass, Treble, 1 Sub, 2 Speakers, 38W RMS Karaoke 720.000
9
4 loa vệ tinh(2 loa trước, 2 loa sau),1 loa siêu trầm (Subwoofer) 710.000
10
4 loa vệ tinh(2 loa trước, 2 loa sau),1 loa siêu trầm (Subwoofer) 680.000
11
2 loa vệ tinh, 1 loa siêu trầm (Subwoofer) 656.000
12
2 loa vệ tinh, 1 loa siêu trầm (Subwoofer) 580.000
13
2 loa vệ tinh, 1 loa siêu trầm (Subwoofer) 580.000
14
2 loa vệ tinh, 1 loa siêu trầm (Subwoofer) 566.000
15
3D, Bass, Treble, 1 Sub, 2 Speakers, 35W RMS 505.000
16
3D, Bass, Treble, 1 Sub, 2 Speakers, 30W RMS 485.000
17
2 loa vệ tinh, 1 loa siêu trầm (Subwoofer) 465.000
18
2 loa vệ tinh, 1 loa siêu trầm (Subwoofer) 408.000
19
3D, Bass, Treble, 1 Sub, 2 Speakers, 25W RMS 398.000
20
3D, Bass, Treble, 1 Sub, 2 Speakers, 25W RMS 388.000
21
3D, Bass, Tress, 1 Sub, 2 Speaker 25W RMS 384.000
22
Volume control 10W RMS 185.000
23
Volume control 10W RMS 185.000
24
130.000
25
3D, Bass, Treble, 1 Sub, 2 Speakers, 38W RMS Karaoke 0
26
Hệ thống loa 5.1 Channel Home Theater. Thùng gỗ màu Đen 0
27
Hệ thống loa 5.1 Channel Home Theater 0
28
Hệ thống loa 5.1 Channel Home Theater 0
Headphone Genius
1
0 594.880 0
2
0 270.400 0
3
0 245.440 0
4
0 222.560 0
5
0 145.600 0
6
0 128.960 0
7
0 122.720 0
8
0 0 0
9
0 0 0
Loa Laptop
1
Loa mini danh cho laptop , may nghe nhac mong dep , hay kieu dang sang trong 300.000
Headphone Creative
1
0 1.196.000 0
2
0 977.600 0
3
0 696.800 0
4
0 665.600 0
5
0 540.800 0
6
0 538.720 0
7
0 451.360 0
8
0 361.920 0
9
0 330.720 0
10
0 330.720 0
11
0 253.760 0
12
0 253.760 0
13
0 241.280 0
14
0 120.640 0
15
0 0 0
16
0 0 0
17
0 0 0
18
0 0 0
Loa đọc thẻ nhớ USB
1
Loa mini đọc thẻ hiệu NANSIN 280.000
2
Loa mini đọc thẻ hiệu NANSIN 268.000
3
Loa mini đọc thẻ hiệu NANSIN 255.000
4
Loa mini đọc thẻ hiệu NANSIN 245.000
5
Loa mini đọc thẻ hiệu NANSIN 235.000
6
Loa mini đọc thẻ hiệu NANSIN 230.000
7
Loa mini đọc thẻ hiệu NANSIN 225.000
Máy in OKI
1
49.990.000 12 Tháng
2
25.200.000 12 Tháng
3
15.990.000 12 Tháng
4
8.990.000 12 Tháng
5
4.433.000 12 Tháng
6
2.312.000 12 Tháng
7
0 12 Tháng
8
0 12 Tháng
Máy in HP
1
Cỡ giấy : A3 - Độ phân giải : 1200dpi - Kết nối : USB2.0, Parallel, in qua mạng. 49.000.000 36 Tháng
2
Cỡ giấy : A3 - Độ phân giải : 1200x1200dpi - Kết nối : USB2.0, Parallel.. 25.300.000 36 Tháng
3
Cỡ giấy : A3 - Độ phân giải : 600x600dpi - Kết nối : USB2.0. 20.400.000 36 Tháng
4
Máy in Laser A4, In 2 mặt tự động, qua mạng. 10.400.000 36 Tháng
5
Máy in Laser A4, Copy, Scanner, Fax, qua mạng. 9.692.800 12 Tháng
6
Máy in Laser A4, In 2 mặt tự động. 8.070.400 36 Tháng
7
Máy in Laser A4, qua mạng. 7.890.000 36 Tháng
8
Máy in Laser A4. 6.360.000 36 Tháng
9
Cỡ giấy : A4 - Độ phân giải : 600dpi - Kết nối : USB2.0 - Wifi 802.11 b/g.. 2.730.000 12 Tháng
10
Cở giấy : A4 - Độ phân giải : 600dpi - Loại cổng kết nối : USB 2.0. 1.880.000 12 Tháng
11
Máy in Laser A4 - Độ phân giải : 600dpi - Loại cổng kết nối : USB 2.0. 0 12 Tháng
12
Máy in Laser A4. 0 12 Tháng
13
Máy in Laser A4, Copy, Scanner, qua mạng. 0 12 Tháng
Máy in Canon
1
Canon Laser LBP 3500 (A3, 1200dpi, 16ppm, 8MB). 13.670.000 12 Tháng
2
Máy in Laser A4, In 2 mặt tự động, Copy, Scanner, Fax 32. 7.770.000 12 Tháng
3
Máy in Laser A4. 5.660.000 12 Tháng
4
Máy in Laser A4, In 2 mặt tự động, Copi, Scanner. 5.532.800 12 Tháng
5
Canon Laser LBP 3300 (A4, 600dpi, 21ppm, 8MB , kết nối USB ) Đảo mặt tự động. 3.650.000 12 Tháng
6
CANON LASERJET LBP 2900 12trang/phút (A4) 2.640.000 12 Tháng
7
0 2.100.000 12 Tháng
Máy in Brother
1
Máy in Laser A4, tốc độ in 30trang/1 phút, Giao tiếp cổng USB & Parallel. 5.334.000 12 Tháng
2
Đa chức năng In laser/Photocopy/ Scan phẳng, Fax. 4.221.000 12 Tháng
3
Đa chức năng In laser/Photocopy/ Scan phẳng. 4.106.000 12 Tháng
4
Đa chức năng In laser/Photocopy/ Scan phẳng. 3.581.000 12 Tháng
5
Máy in Laser A4, tốc độ in 22trang/1 phút 2.089.500 12 Tháng
6
Máy in Laser A4, tốc độ in 22trang/1 phút, tích hợp Wireless. 0 12 Tháng
7
Đa chức năng In laser/Photocopy/ Scan phẳng, Fax. 0 12 Tháng
Máy in Samsung
1
Máy in Laser A4. 1.400.000 12 Tháng
2
Máy in Laser A4, Copy, Scanner. 0 12 Tháng
3
Máy in Laser A4, Copy, Scanner, Fax. 0 12 Tháng
4
Máy in Laser A4, Copy, Scanner, Fax, qua mạng. 0 12 Tháng
Máy in Phun Canon
Máy in Phun HP
Fax Brother
1
Fax giấy thường - Tự động nhận bản Fax và Cuộc gọi - Quay số nhanh cho phép lưu 100 số. 2.640.000 12 Tháng.
2
Fax giấy nhiệt - Khóa hệ thống - Tự động cắt giấy - Lưu bản Fax tiếp theo - Quay số nhanh cho phép lưu 100 số. 2.020.000 12 Tháng.
3
Fax thường - Khóa hệ thống - Lưu bản Fax tiếp theo - Quay số nhanh cho phép lưu 100 số. 1.940.000 12 Tháng.
Fax Panasonic
1
Fax thường - Danh bạ lưu 122 số. Fax liên tục 20trang. Sử dụng Drum KX-FA84 và Ống mực KX-FA83 4.670.000 12 Tháng.
2
Fax thường - Dùng rum mực KX-FA89 - Tự động chuyển - nhận Fax. 4.060.000 12 Tháng.
3
Fax thường - Lưu 100 tên và số điện thoại. 3.520.000 12 Tháng.
4
Fax thường - Hiển thị số gọi đi, đến - Sử dụng Flim mực KX-FA 57E. 2.820.000 12 Tháng.
5
Fax nhiệt - Tự động cắt giấy - Nhận Fax không giấy - Chứ năng copy - Định thời gửi Fax. 2.395.000 12 Tháng.
6
Fax nhiệt - Tự động cắt giấy - Nhận Fax không giấy - Chứ năng copy - Định thời gửi Fax. 1.990.000 12 Tháng.
7
Fax thường - Từ chối Fax không mong muốn 10 số - Danh bạ 100 số. Sử dụng mực FA57. 1.965.000 12 Tháng.
8
Fax laser 6 in 1 : Copier - Fax - Printer - Colo Scan. Kết nối máy tính để in. 0 12 Tháng.
9
Fax thường - Hiển thị và nhớ 30 số gọi đến - Từ chối nhận Fax 10 số. 0 12 Tháng.
Phụ kiện máy Fax
1
Drum dùng cho máyFax KX-FL 402 1.545.000 0
2
Mực dùng cho máy Fax KX-FL 402. 483.000 0
3
Film mực dùng cho máy Fax KX-FP 342, FP 362, FM 386. 60.000 0
4
Film mực dùng cho máy Fax KX-FP 206, FP 218. 55.000 0
BKAV
Kaspersky
1
Bản quyền 01 Năm. 1.268.000 0
2
Bản quyền 01 Năm. 686.000 0
3
Bản quyền 01 Năm. 495.000 0
4
Bản quyền 01 Năm. 235.000 0
5
Bản quyền 01 Năm. 220.000 0
6
Bản quyền 01 Năm. 115.000 0
Norton
1
Bản quyền 01 Năm. 1.268.800 0
2
Bản quyền 01 Năm. 686.400 0
3
Bản quyền 01 Năm. 195.000 0
4
Bản quyền 01 Năm. 80.000 0
Microsoft Office
1
OEM No CD - 269-14068 (Word,Excel,Outlook,PowerPoint,Access) 6.323.200 0
2
Office Home and Business 2010 ENG (Full Box) - T5D - 00396 3.692.000 0
3
OEM No CD - 9QA-01758 (Word,Excel,Outlook,PowerPoint) 3.660.800 0
4
OEM no CD - S55-02516 (Word,Excel,Outlook) 3.421.600 0
5
Office Home and Student 2010 ENG ( Full Box) - 79G - 02123 1.539.200 0
Windows 7
1
3pk DSP 3 OEI DVD - GLC-00894 4.284.800 0
2
3pk DSP 3 OEI DVD - GLC-00863 4.118.400 0
3
3pk DSP 3 OEI DVD - FQC-01197. 3.140.800 0
4
3pk DSP 3 OEI DVD - FQC-01166 2.953.600 0
5
SEA 3pk DSP 3 OEI DVD - GFC-01028 2.756.000 0
6
SEA 3pk DSP 3 OEI DVD - GFC-01026 2.652.000 0
7
SEA 3pk DSP 3 OEI DVD - F2C-00384 1.965.600 0
8
SEA 3pk DSP 3 OEI DVD - F2C-00351 1.913.000 0
9
SEA 1pk DSP OEI DVD - GJC-00116 920.000 0
UPS Santak
1
3KVA - Dành cho server 20.570.000 36 tháng.
2
2KVA - Dành cho server 14.250.000 36 tháng.
3
1KVA - Dành cho server 6.460.000 36 tháng.
4
2000VA 4.480.000 36 tháng.
5
2000VA (Có cổng RS 232) 4.180.000 36 tháng.
6
1400VA 3.565.000 36 tháng.
7
1000VA 3.345.000 36 tháng.
8
1400VA (Có cổng RS 232) 3.285.000 36 tháng.
9
1000VA (Có cổng RS 232) 2.755.000 36 tháng.
10
1000VA, Dành cho 2 bộ máy tinh 2.000.000 36 tháng.
11
800VA (Có cổng RS 232) 1.789.000 36 tháng.
12
600VA 1.479.000 36 tháng.
13
600VA (Có cổng RS 232) 1.389.000 36 tháng.
14
500VA, Dành cho 1 bộ máy tính 770.000 36 tháng.
Windows Server
1
1PK DSP OEM CD 1-8CPU 25Clt - P72-02509 60.320.000 0
2
1PK DSP OEM CD 1-8CPU 25Clt - P72-02977 57.387.200 0
3
1pk DSP OEI DVD 1-4 Cpu 5 clt - T72-02453 14.976.000 0
4
1PK DSP OEM CD 1-4CPU 5Clt - P73-04001 14.976.000 0
5
1PK DSP OEM CD 1-4CPU 5Clt - P73-02766 14.944.800 0
TV Box
KVM Switch
Print Server
Data Switch
Card Reader
Thẻ nhớ
Cabld Mạng + Kiềm Bầm
Cable - Card chuyển đổi
Các sản phẩm khác