dang tai du lieu...
dang tai du lieu...
hỗ trợ trực tuyến

Hỗ trợ trả góp

Trợ giúp qua Yahoo Messenger!
Ms.Th Thanh

Trợ giúp qua Yahoo Messenger!
Mr.Văn Hiền

Hỗ trợ Dealer

Trợ giúp qua Yahoo Messenger!
Ms Hoàng Linh

Trợ giúp qua Yahoo Messenger!
Ms Th. Thanh

Trợ giúp qua Yahoo Messenger!
Ms Th.Phương

Trợ giúp qua Yahoo Messenger!
Ms Th.Thủy

Trợ giúp qua Yahoo Messenger!
Mr H.Hiền

Trợ giúp qua Yahoo Messenger!
Mr A.Phương

Trợ giúp qua Yahoo Messenger!
Mr Xuân Vinh

Trợ giúp qua Yahoo Messenger!
Mr Văn Hiền

Hỗ trợ kỹ thuật

thống kê truy cập
Lượt truy cập: 0539317
Trực tuyến : 57
Quảng Cáo
Canon LBP - 3500 (Tem LBM)
Canon LBP - 3500 (Tem LBM)
Bảo hành: 12 Tháng
Canon Laser LBP 3500 (A3, 1200dpi, 16ppm, 8MB).

VAT: Đã bao gồm VAT
Giá: 13.670.000 VNĐ
 

Mô tả Cùng mức giá Cùng danh mục Nhận xét

Loại máy

Máy in laze

Tốc độ in (Bản in đen trắng)

Khổ giấy A4:

25 trang*¹/phút

Khổ giấy A3:

15 trang*¹/phút

Kích thước giấy tối đa

Giấy A3

Phương pháp in

In bằng tia laze/ Phương pháp in ảnh điện tử

Phương pháp chỉnh sửa

Chỉnh sửa theo nhu cầu

Ngôn ngữ máy in

CATP (Công nghệ in đã được nâng cao của Canon)

Độ phân giải tối đa

2400 x 600dpi

Bản in đầu tiên

Dưới 10 giây*¹

Cartridge mực

Cartridge 309 (12.000 trang)*¹
Cartridge đầu tiên (6.000 trang)*¹

Trọng lượng giấy

từ 64g/m² đến 90g/m²

Giấy vào

Giấy cassette tiêu chuẩn

250 tờ

Giấy đa mục đích

100 tờ

Giấy cassette tự chọn PF-67

500 tờ

Kích thước giấy

Từ khay giấy cassette

A3, B4, A4, B5, A5, Legal, Giấy viết thư, Executive

Từ khay giấy đa chức năng

A3, B4, A4, B5, A5, Legal, Giấy viết thư, Executive, Giấy bì thư*1 (DL, COM10, C5, Monarch), Giấy Index Card, Giấy tự chọn (rộng 98 - 312mm,
dài 148 - 470mm)

Giấy ra

Giấy ra úp

250 tờ

Giấy ra ngửa đằng sau máy in

50 tờ

In đúp

Thiết bị in đúp DU-67 tuỳ chọn

In theo mạng làm việc

Bảng mạch mạng làm việc NB-C1 tuỳ chọn

Độ ồn khi vận hành

Khi in

< 57dB

Khi ở chế độ chờ

< 32dB

Công suất tiêu thụ

Khi in

424W

Khi ở chế độ chờ

33W

Kích thước

518(W) x 439(D) x 277(H)

Trọng lượng

Tiêu chuẩn

Thân máy in (19,3kg), Cartridge 309 (2,1kg)

Tuỳ chọn

Khay giấy PF-67 (9,3kg), Thiết bị in đúp DU-67 (3,9kg)

Bộ nhớ Ram

Thẻ nhớ RAM dung lượng 8MB (không cần bộ nhớ phụ)

Giao diện

Tiêu chuẩn

USB 2.0 tốc độ cao

Bảng mạch mạng làm việc NB-C1 tuỳ chọn

Thiết bị kết nối Ethernet 10Base-T/100Base-TX (TCP/IP)

Công nghệ nhớ

Hi-SCoA (Cấu trúc nén thông minh cao cấp)

Công nghệ ảnh

A.I.R (Tự động điều chỉnh mịn hình ảnh)

Các hệ điều hành hỗ trợ

Windows 98/ ME/ 2000/ XP Linux (các ổ đĩa có sẵn trên trang web www.canon-asia.com)

Hotline

24-Hour Hotline
0918 77 00 75
091 6616 350
Quảng cáo