|
Tốc độ In (Đen trắng)
|
26 trang/phút (A4) (in giấy trơn A4 có độ phủ 5%, một mặt, ra giấy mặt sấp)
|
|
Phương pháp In
|
Phương pháp In ảnh bằng Tĩnh điện
|
|
Ngôn ngữ In
|
Công nghệ In Tiên tiến của Canon (CAPT 3.0)
|
|
Độ phân giải Tối đa
|
2400 × 600dpi (tương đương)
|
|
Thời gian ra bản in đầu tiên
|
Chưa đầy 6,5 giây (in giấy trơn A4 có độ phủ 5%, một mặt, ra giấy mặt sấp)
|
|
Nạp giấy
|
?xml:namespace> |
|
Cassette Chuẩn
|
250 tờ
|
|
Khay Đa dụng
|
50 tờ
|
|
Khay Nạp giấy PF-35P (Tùy chọn)
|
250 tờ
|
|
Cỡ giấy
|
?xml:namespace> |
|
Cassette Chuẩn
|
Cỡ A4, B5, A5, Legal, Letter, Executive, 16k
|
|
Cỡ giấy tùy chỉnh:
|
Rộng 148,0 đến 215,9mm; Dài 210,0 đến 355,6mm
|
|
Khay Đa dụng
|
Cỡ A4, B5, A5, Legal, Letter, Executive, 16K, Envelope DL, Envelope COM10, Envelope C5, Envelope Monarch, Index Card
|
|
Cỡ giấy tùy chỉnh:
|
Rộng 76,2 đến 215,9mm; Dài 127,0 đến 355,6mm
|
|
Ra giấy
|
125 tờ mặt ngửa
1 tờ mặt sấp
|
|
In hai mặt
|
Có sẵn (chỉ dành cho cỡ A4, Legal, LTR)
|
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao)
|
400 × 379 × 258mm
|
|
Trọng lượng (Bộ máy in)
|
Khoảng 11,2kg
|
|
Bộ xử lý
|
RISC
|
|
Bộ nhớ RAM
|
8MB (không cần thêm bộ nhớ ngoài)
|
|
Giao tiếp
|
USB 2.0 Tốc độ cao
Ethernet 10Base-T/ 100Based-TX (tùy chọn)
|
|
Hệ điều hành được hỗ trợ
|
Hệ điều hành Windows Vista (32bit/ 64bit)/ XP/ 2000, Server 2003
Mac OS 10.3.9 - 10.5, LINUX CUPS, MetaFrame
|